越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trả tiền” (1)
trả tiền

英语
动payment
trả tiền bằng thẻ (tín dụng)
pay by credit card
相关词“trả tiền” (0)
未找到相关词。
短语“trả tiền” (8)
trả tiền bồi thường
pay compensation
trả tiền bằng thẻ (tín dụng)
pay by credit card
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
Pay with payment app
Người bán trả tiền thối cho tôi.
The clerk gives me the change.
Công ty trả tiền thưởng vào mùa hè.
The company pays a summer bonus.
Cha mẹ trả tiền học cho tôi.
My parents pay my school fees.
Công ty sẽ chi trả tiền lương.
The company will pay the salary.
Nhóm đã lấy đi nhiều hàng hóa mà không trả tiền.
The group took many goods without paying.
